mái tóc

Học thuật
Thân thiện
mái tóc

Cô ấy đang chải mái tóc dài của mình trước gương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn thể tóc trên đầu, nói chung: Chỉ toàn bộ phần tóc mọc trên đầu của một người, được coi như một tổng thể. dụ: mái tóc dài, mái tóc ngắn, mái tóc bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy một mái tóc đen dài mượt. (Chỉ toàn bộ phần tóc trên đầu của ấy.)
    • Mái tóc của ông cụ đã điểm sương.nói tóc của ông cụ đã nhiều sợi bạc.)
    • ấy đang chải lại mái tóc trước gương. (Hành động chải toàn bộ tóc trên đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mái tóc điểm sương": thành ngữ chỉ mái tóc đã bắt đầu tóc bạc, như những hạt sương đọng trên tóc, thường dùng để diễn tả dấu hiệu của tuổi tác.
    • Thoáng cái, mái đầu xanh ngày nào giờ đã điểm sương.
  • "mái tóc xanh": cách nói hoa mỹ chỉ mái tóc đen của tuổi trẻ.
    • Nhớ thuở mái tóc còn xanh.
Biến thể từ gần giống
  • Tóc (danh từ): chỉ từng sợi tóc hoặc chất liệu tóc nói chung, phạm vi nghĩa rộng hơn ít mang tính tổng thể như "mái tóc".
    • Một sợi tóc rơi. (Không dùng một sợi mái tóc).
  • Đầu tóc (danh từ): thường dùng để chỉ tình trạng, vẻ bề ngoài của tóc trên đầu.
    • Đầu tóc .
  • Vòm tóc (danh từ): cách nói văn chương, hình tượng hóa mái tóc như một vòm cong.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ tóc: (từ , ít dùng) cũng có nghĩatoàn bộ tóc trên đầu.
  • Chevelure: (từ mượn tiếng Pháp, dùng trong văn chương) chỉ mái tóc, thường mái tóc dài đẹp.
Thành ngữ liên quan
  • "Mái tóc góc con người": (thành ngữ) nhấn mạnh tầm quan trọng của mái tóc đối với vẻ ngoài ấn tượng ban đầu về một người.
  • "Đầu bạc răng long": thành ngữ chỉ tuổi già, trong đó "đầu bạc" liên quan đến hình ảnh mái tóc bạc trắng.
mái tóc

Cô ấy đang chải mái tóc dài của mình trước gương.

  1. d. Toàn thể tóc trên đầu, nói chung. Sửa lại mái tóc. Mái tóc điểm sương.