mái tóc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn thể tóc trên đầu, nói chung: Chỉ toàn bộ phần tóc mọc trên đầu của một người, được coi như một tổng thể. Ví dụ: mái tóc dài, mái tóc ngắn, mái tóc bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy có một mái tóc đen dài và mượt. (Chỉ toàn bộ phần tóc trên đầu của cô ấy.)
- Mái tóc của ông cụ đã điểm sương. (Ý nói tóc của ông cụ đã có nhiều sợi bạc.)
- Cô ấy đang chải lại mái tóc trước gương. (Hành động chải toàn bộ tóc trên đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mái tóc điểm sương": thành ngữ chỉ mái tóc đã bắt đầu có tóc bạc, như có những hạt sương đọng trên tóc, thường dùng để diễn tả dấu hiệu của tuổi tác.
- Thoáng cái, mái đầu xanh ngày nào giờ đã điểm sương.
- "mái tóc xanh": cách nói hoa mỹ chỉ mái tóc đen của tuổi trẻ.
- Nhớ thuở mái tóc còn xanh.
Biến thể và từ gần giống
- Tóc (danh từ): chỉ từng sợi tóc hoặc chất liệu tóc nói chung, phạm vi nghĩa rộng hơn và ít mang tính tổng thể như "mái tóc".
- Một sợi tóc rơi. (Không dùng một sợi mái tóc).
- Đầu tóc (danh từ): thường dùng để chỉ tình trạng, vẻ bề ngoài của tóc trên đầu.
- Đầu tóc bù xù.
- Vòm tóc (danh từ): cách nói văn chương, hình tượng hóa mái tóc như một vòm cong.
Từ đồng nghĩa
- Bộ tóc: (từ cũ, ít dùng) cũng có nghĩa là toàn bộ tóc trên đầu.
- Chevelure: (từ mượn tiếng Pháp, dùng trong văn chương) chỉ mái tóc, thường là mái tóc dài và đẹp.
Thành ngữ liên quan
- "Mái tóc là góc con người": (thành ngữ) nhấn mạnh tầm quan trọng của mái tóc đối với vẻ ngoài và ấn tượng ban đầu về một người.
- "Đầu bạc răng long": thành ngữ chỉ tuổi già, trong đó "đầu bạc" có liên quan đến hình ảnh mái tóc bạc trắng.
- d. Toàn thể tóc trên đầu, nói chung. Sửa lại mái tóc. Mái tóc điểm sương.